so với

Định nghĩa

Giới từ (hoặc kết từ): - Dùng để đối chiếu, so sánh: "so với" chỉ hành động đặt hai hoặc nhiều đối tượng cạnh nhau nhằm tìm ra điểm giống nhau, khác nhau, hoặc đánh giá mức độ hơn kém. - Trong ngữ cảnh tương đối: "so với" còn diễn tả mối quan hệ về tỷ lệ, tỷ trọng, hoặc sự khác biệt giữa các sự vật, hiện tượng.

dụ sử dụng
  • (Đối chiếu kết quả năm nay với năm trước để thấy sự thay đổi.)
  • (Đánh giá mức độ khó của hai bài toán.)
  • (So sánh vị trí của Việt Nam với các nước khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "so với ... thì ...": cấu trúc nhấn mạnh sự tương phản hoặc khác biệt.
    • So với thành phố thì nông thôn yên tĩnh hơn. (So sánh môi trường sống giữa hai khu vực.)
  • "so với mức ...": đối chiếu với một chuẩn mực hoặc ngưỡng cụ thể.
    • Chi phí này cao so với mức trung bình. (Đánh giá chi phí dựa trên một con số tham chiếu.)
  • "so với dự kiến": so sánh kết quả thực tế với kế hoạch ban đầu.
    • Dự án hoàn thành chậm hơn so với dự kiến. (Chỉ sự chênh lệch về thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • So sánh (động từ): hành động đặt hai đối tượng cạnh nhau để tìm điểm tương đồng khác biệt.
    • Chúng ta cần so sánh giá cả trước khi mua. (Hành động đối chiếu để đưa ra quyết định.)
  • Đối chiếu (động từ): kiểm tra sự giống nhau hoặc khác nhau giữa hai thứ.
    • Đối chiếu bản gốc với bản sao để tìm lỗi. (Kiểm tra tính chính xác.)
  • Hơn (tính từ, phó từ): chỉ mức độ cao hơn trong so sánh.
    • ấy cao hơn tôi. (Dùng trong cấu trúc so sánh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với: dùng để chỉ mối quan hệ, nhưng thường mang tính khách quan hơn.
    • Đối với học sinh, việc học quan trọng. (Không nhất thiết phải so sánh.)
  • Hơn: thường dùng trong so sánh hơn kém trực tiếp.
    • Anh ấy thông minh hơn tôi. (So sánh trực tiếp hai người.)
  • Bằng: dùng trong so sánh ngang bằng.
    • ấy cao bằng tôi. (So sánh mức độ tương đương.)
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • So với ai, so với : cụm từ thông dụng trong đời sống hàng ngày để đối chiếu.
    • Đừng so với người khác, hãy sống tốt hơn chính mình. (Lời khuyên về việc không nên so sánh.)
  • Không thể so sánh được: diễn tả sự khác biệt quá lớn.
    • Tình yêu của mẹ không thể so sánh với bất cứ thứ . (Không sánh bằng.)